sổ rau

sổ rau

Mẹ cầm cuốn sổ rau để ghi chép các loại rau trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ ghi chép về rau củ: "sổ rau" một cuốn sổ dùng để ghi lại thông tin liên quan đến việc trồng, thu hoạch, mua bán hoặc sử dụng rau. thường được dùng trong nông nghiệp, kinh doanh thực phẩm hoặc quản lý gia đình.
    • Lưu ý: Từ "sổ rau" có thể được hiểu khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong một số từ điển, được ghi "xem sổ nhau" (một biến thể hoặc đồng nghĩa không chính thức), nhưng trong thực tế, "sổ rau" thường mang nghĩa đen cuốn sổ về rau.
dụ sử dụng
  • (Sổ rau giúp theo dõi số lượng rau đã hái.)
  • (Sổ rau chứa thông tin về các loại rau cần thiết.)
  • (Việc ghi sổ rau giúp quản lý hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sổ rau nợ": sổ ghi chép các khoản nợ liên quan đến rau ( dụ: nợ tiền mua rau từ người bán).
    • Chủ cửa hàng giữ sổ rau nợ để đối chiếu với khách hàng. (Sổ rau nợ ghi lại các giao dịch chưa thanh toán.)
  • "sổ rau vườn": sổ dành riêng cho việc quản lý rau trong vườn nhà.
    • nội ghi chép tỉ mỉ vào sổ rau vườn mỗi khi trồng một loại rau mới. (Sổ rau vườn giúp theo dõi lịch trồng trọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sổ nhau (danh từ): từ này có thể được dùng thay thế cho "sổ rau" trong một số ngữ cảnh địa phương hoặc cổ, nhưng cần xác minh tính chính xác.
    • Theo từ điển , sổ rau sổ nhau có thể một. (Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, "sổ nhau" ít phổ biến hơn.)
  • Sổ ghi chép (danh từ): cuốn sổ dùng để ghi lại thông tin nói chung, không riêng về rau.
    • Anh ấy dùng sổ ghi chép để ghi lại mọi công việc hàng ngày. (Sổ ghi chép nhiều mục đích hơn sổ rau.)
Từ đồng nghĩa
  • Sổ nông sản: sổ ghi chép về các sản phẩm nông nghiệp, bao gồm rau.
  • Sổ thu hoạch: sổ dùng để ghi lại sản lượng thu hoạch từ vườn.
Thành ngữ liên quan
  • Sổ rau sạch: sổ ghi chép về rau được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ, không hóa chất.
    • Nông trại này sổ rau sạch riêng để minh bạch nguồn gốc. (Sổ rau sạch đảm bảo chất lượng sản phẩm.)
  • Sổ rau thất thoát: sổ ghi lại lượng rau bị hỏng hoặc mất mát trong quá trình bảo quản.
    • Kiểm tra sổ rau thất thoát giúp giảm lãng phí. (Sổ rau thất thoát công cụ quản lý hiệu quả.)